| 1 | 22.0280.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá)ABO blood grouping (slide technique) | 42.100 ₫ | 56.000 ₫ |
| 2 | 22.0279.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)ABO blood grouping (tube technique) | 42.100 ₫ | 65.000 ₫ |
| 3 | 22.0286.1268 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tươngABO blood grouping using blood grouping card for platelet or plasma transfusion | 22.200 ₫ | 40.000 ₫ |
| 4 | 22.0285.1267 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầuABO blood grouping using blood grouping card for whole blood, packed red cell or leukocyte concentrate transfusion | 24.800 ₫ | 36.000 ₫ |
| 5 | 22.0289.1275 | Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)ABO, Rh(D) blood grouping (Scangel/Gelcard technique on automated analyzer) | 93.300 ₫ | 199.000 ₫ |
| 6 | 22.0005.1354 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự độngActivated partial thromboplastin time (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (also known as: TCK) by automated analyzer | 43.500 ₫ | 65.000 ₫ |
| 7 | 22.0502.1267 | Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máuBedside blood grouping before transfusion [packed red cells, leukocyte concentrate] | 24.800 ₫ | 36.000 ₫ |
| 8 | 22.0019.1348 | Thời gian máu chảy phương pháp DukeBleeding time, Duke method | 13.600 ₫ | 30.000 ₫ |
| 9 | 22.0138.1362 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)Blood smear for malaria parasites (manual method) | 39.700 ₫ | 56.000 ₫ |
| 10 | 22.0154.1735 | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào họcBody fluid testing, staining and cytological diagnosis | 190.400 ₫ | 301.000 ₫ |
| 11 | 22.0152.1609 | Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ côngCell count in body fluids for cytological diagnosis (cerebrospinal, pericardial, pleural, peritoneal, synovial fluid, bronchial lavage…) by manual method | 58.300 ₫ | 95.000 ₫ |
| 12 | 22.0021.1219 | Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu)Clot retraction (also known as: Blood clot retraction) | 16.000 ₫ | 28.000 ₫ |
| 13 | 22.0262.1408 | Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22ºC, 37ºC, kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/GelcardCompatible blood unit selection test (10 blood units under 3 conditions: 22ºC, 37ºC, anti-human globulin) by Scangel/Gelcard method | 494.300 ₫ | 590.000 ₫ |
| 14 | 22.0120.1370 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)Complete blood count (impedance counter) | 43.500 ₫ | 80.000 ₫ |
| 15 | 22.0121.1369 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)Complete blood count (laser counter) | 49.700 ₫ | 80.000 ₫ |
| 16 | 23.0054.1239 | Định lượng D-Dimer [Máu]D-Dimer quantification [Blood] | 272.900 ₫ | 450.000 ₫ |
| 17 | 22.0282.1281 | Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard)Difficult ABO blood grouping (Scangel/Gelcard technique) | 222.700 ₫ | 265.000 ₫ |
| 18 | 22.0281.1281 | Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)Difficult ABO blood grouping (tube technique) | 222.700 ₫ | 250.000 ₫ |
| 19 | 22.0303.1306 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)Direct Coombs test (Scangel/Gelcard technique on automated analyzer) | 87.000 ₫ | 98.000 ₫ |
| 20 | 22.0143.1303 | Máu lắng (bằng máy tự động)Erythrocyte sedimentation rate (automated analyzer) | 37.300 ₫ | 70.000 ₫ |
| 21 | 22.0142.1304 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)Erythrocyte sedimentation rate (manual method) | 24.800 ₫ | 45.000 ₫ |
| 22 | 22.0013.1242 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự độngFibrinogen quantification (also known as: Factor I quantification), Clauss method - direct method, automated analyzer | 110.300 ₫ | 145.000 ₫ |
| 23 | 22.0352.1227 | Điện di huyết sắc tốHemoglobin electrophoresis | 381.000 ₫ | 530.000 ₫ |
| 24 | 22.0307.1306 | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)Indirect Coombs test (Scangel/Gelcard technique on automated analyzer) | 87.000 ₫ | 90.000 ₫ |
| 25 | 22.0144.1364 | Tìm tế bào HargravesLE cell (Hargraves cell) test | 69.600 ₫ | 87.000 ₫ |
| 26 | 22.0160.1345 | Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâmPacked cell volume (hematocrit) by centrifuge | 18.600 ₫ | 29.000 ₫ |
| 27 | 22.0119.1368 | Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)Peripheral blood cell analysis (manual method) | 39.700 ₫ | 53.000 ₫ |
| 28 | 22.0163.1412 | Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)Platelet count and aggregation test (manual method) | 37.300 ₫ | 57.000 ₫ |
| 29 | 22.0001.1352 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự độngProthrombin time (PT: Prothrombin Time), (also known as: TQ; Prothrombin ratio) by automated analyzer | 68.400 ₫ | 89.000 ₫ |
| 30 | 22.0135.1313 | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser)Reticulocyte count (laser counter) | 43.500 ₫ | 100.000 ₫ |
| 31 | 22.0134.1296 | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)Reticulocyte count (manual method) | 28.400 ₫ | 45.000 ₫ |
| 32 | 22.0292.1280 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá)Rh(D) blood grouping (slide technique) | 33.500 ₫ | 46.000 ₫ |
| 33 | 22.0270.1329 | Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)Saline crossmatch at 22ºC (Scangel/Gelcard technique on automated analyzer) | 73.200 ₫ | 92.000 ₫ |
| 34 | 22.0353.1229 | Điện di protein huyết thanhSerum protein electrophoresis | 400.300 ₫ | 846.000 ₫ |
| 35 | 22.0499.0163 | Rút máu để điều trịTherapeutic phlebotomy | 289.400 ₫ | 651.000 ₫ |
| 36 | 22.0008.1353 | Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự độngThrombin time (TT: Thrombin Time) by automated analyzer | 43.500 ₫ | 66.000 ₫ |