| 1 | 18.0132.0036 | Chụp X-quang đại tràngBarium enema (colon X-ray) [with contrast, digital] | 304.800 ₫ | 500.000 ₫ |
| 2 | 18.0130.0035 | Chụp X-quang thực quản dạ dàyBarium swallow and meal (esophagus and stomach X-ray) [with contrast, digital] | 264.800 ₫ | 397.200 ₫ |
| 3 | 18.0072.0029 | Chụp X-quang BlondeauBlondeau (sinus) X-ray [digital, 2 films] | 105.300 ₫ | 153.000 ₫ |
| 4 | 18.0119.0028 | Chụp X-quang ngực thẳngChest X-ray, PA [digital, 1 film] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 5 | 18.0120.0028 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bênChest X-ray, lateral or oblique, each side [digital, 1 film] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 6 | 18.0126.0026 | Chụp X-quang tuyến vúMammography | 102.300 ₫ | 153.450 ₫ |
| 7 | 18.0083.0028 | Chụp X-quang răng toàn cảnhPanoramic dental X-ray [digital, 1 film] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 8 | 18.0133.0019 | Chụp X-quang đường mật qua KehrT-tube (Kehr) cholangiography | 280.800 ₫ | 421.200 ₫ |
| 9 | | Dịch vụ ngoài BHYTX-ray [Intravenous pyelogram (IVP)] | 73.300 ₫ | 439.800 ₫ |
| 10 | | Dịch vụ ngoài BHYTX-ray [One film] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 11 | | Dịch vụ ngoài BHYTX-ray [Panoramic dental (digital, 1 film)] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 12 | | Dịch vụ ngoài BHYTX-ray [Two films] | 105.300 ₫ | 250.000 ₫ |
| 13 | | Dịch vụ ngoài BHYTX-ray [Unilateral mammogram] | 73.300 ₫ | 210.000 ₫ |
| 14 | | Dịch vụ ngoài BHYTX-ray [Whole spine] | 73.300 ₫ | 329.850 ₫ |
| 15 | | Dịch vụ ngoài BHYTX-ray [With contrast] | 164.300 ₫ | 210.000 ₫ |
| 16 | 18.0109.0012 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bênX-ray of both hip joints, AP [> 24x30 cm, 1 view] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 17 | 18.0109.0028 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bênX-ray of both hip joints, AP [digital, 1 film] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 18 | 18.0115.0028 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếchX-ray of the ankle, AP, lateral or oblique [digital, 1 film] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 19 | 18.0115.0011 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếchX-ray of the ankle, AP, lateral or oblique [≤ 24x30 cm, 2 views] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 20 | 18.0117.0029 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêngX-ray of the calcaneus, AP and lateral [digital, 2 films] | 105.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 21 | 18.0117.0011 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêngX-ray of the calcaneus, AP and lateral [≤ 24x30 cm, 2 views] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 22 | 18.0086.0013 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêngX-ray of the cervical spine, AP and lateral [> 24x30 cm, 2 views] | 77.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 23 | 18.0086.0028 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêngX-ray of the cervical spine, AP and lateral [digital, 1 film] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 24 | 18.0087.0028 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bênX-ray of the cervical spine, bilateral oblique [digital, 1 film] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 25 | 18.0104.0028 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếchX-ray of the elbow joint, AP, lateral or oblique [digital, 1 film] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 26 | 18.0104.0011 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếchX-ray of the elbow joint, AP, lateral or oblique [≤ 24x30 cm, 2 views] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 27 | 18.0111.0028 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêngX-ray of the femur, AP and lateral [digital, 1 film] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 28 | 18.0111.0011 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêngX-ray of the femur, AP and lateral [≤ 24x30 cm, 2 views] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 29 | 18.0116.0011 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếchX-ray of the foot and toes, AP, lateral or oblique [≤ 24x30 cm, 2 views] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 30 | 18.0116.0028 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếchX-ray of the foot and toes, AP, lateral or oblique [digital, 1 film] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 31 | 18.0106.0028 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêngX-ray of the forearm, AP and lateral [digital, 1 film] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 32 | 18.0106.0011 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêngX-ray of the forearm, AP and lateral [≤ 24x30 cm, 2 views] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 33 | 18.0108.0013 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếchX-ray of the hand and fingers, AP, lateral or oblique [> 24x30 cm, 2 views] | 77.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 34 | 18.0108.0028 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếchX-ray of the hand and fingers, AP, lateral or oblique [digital, 1 film] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 35 | 18.0103.0028 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêngX-ray of the humerus, AP and lateral [digital, 1 film] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 36 | 18.0103.0011 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêngX-ray of the humerus, AP and lateral [≤ 24x30 cm, 2 views] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 37 | 18.0112.0028 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếchX-ray of the knee joint, AP, lateral or oblique [digital, 1 film] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 38 | 18.0112.0011 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếchX-ray of the knee joint, AP, lateral or oblique [≤ 24x30 cm, 2 views] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 39 | 18.0091.0028 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêngX-ray of the lumbar spine, AP and lateral [digital, 1 film] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 40 | 18.0091.0011 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêngX-ray of the lumbar spine, AP and lateral [≤ 24x30 cm, 2 views] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 41 | 18.0098.0028 | Chụp X-quang khung chậu thẳngX-ray of the pelvis, AP [digital, 1 film] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 42 | 18.0100.0012 | Chụp X-quang khớp vai thẳngX-ray of the shoulder joint, AP [ > 24x30 cm, 1 view] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 43 | 18.0100.0028 | Chụp X-quang khớp vai thẳngX-ray of the shoulder joint, AP [digital, 1 film] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 44 | 18.0101.0028 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếchX-ray of the shoulder joint, lateral or oblique [digital, 1 film] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 45 | 18.0121.0013 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêngX-ray of the sternum, AP and lateral [> 24x30 cm, 2 views] | 77.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 46 | 18.0080.0028 | Chụp X-quang khớp thái dương hàmX-ray of the temporomandibular joint [digital, 1 film] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 47 | 18.0090.0028 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếchX-ray of the thoracic spine, AP and lateral or oblique [digital, 1 film] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 48 | 18.0090.0029 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếchX-ray of the thoracic spine, AP and lateral or oblique [digital, 2 films] | 105.300 ₫ | 153.450 ₫ |
| 49 | 18.0090.0011 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếchX-ray of the thoracic spine, AP and lateral or oblique [≤ 24x30 cm, 2 views] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 50 | 18.0114.0011 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêngX-ray of the tibia and fibula (lower leg), AP and lateral [≤ 24x30 cm, 2 views] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 51 | 18.0114.0028 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêngX-ray of the tibia and fibula (lower leg), AP and lateral [digital, 1 film] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 52 | 18.0107.0028 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếchX-ray of the wrist, AP, lateral or oblique [digital, 1 film] | 73.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 53 | 18.0107.0011 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếchX-ray of the wrist, AP, lateral or oblique [≤ 24x30 cm, 2 views] | 64.300 ₫ | 120.000 ₫ |