| 1 | | Dịch vụ ngoài BHYTCT angiography (CTA of vessels other than coronary arteries) | 1.732.400 ₫ | 2.000.000 ₫ |
| 2 | 18.0152.0041 | Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy)CT brain perfusion (CT perfusion) (1-32 slices) | 663.400 ₫ | 1.140.000 ₫ |
| 3 | 18.0153.0041 | Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy)CT cerebral angiography (1-32 slices) | 663.400 ₫ | 1.140.000 ₫ |
| 4 | 18.0229.0041 | Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy)CT colonography (colo-scan) with fluid or gas distension and virtual endoscopy (1-32 slices) | 663.400 ₫ | 1.140.000 ₫ |
| 5 | 18.0230.0041 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 1-32 dãy)CT of the aorta - iliac arteries (1-32 slices) | 663.400 ₫ | 1.140.000 ₫ |
| 6 | 18.0154.0041 | Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy)CT of the brain with 3D reconstruction (1-32 slices) [with contrast] | 663.400 ₫ | 1.140.000 ₫ |
| 7 | 18.0225.0041 | Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy)CT of the liver with biliary tract reconstruction (1-32 slices [with contrast] | 663.400 ₫ | 1.140.000 ₫ |
| 8 | 18.0161.0040 | Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy)CT of the maxillofacial region with 3D reconstruction (1-32 slices) [without contrast] | 550.100 ₫ | 900.000 ₫ |
| 9 | 18.0157.0040 | Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy)CT of the maxillofacial region with dental software application (1-32 slices) [without contrast] | 550.100 ₫ | 900.000 ₫ |
| 10 | 18.0160.0041 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy)CT of the orbits (1-32 slices) [with contrast] | 663.400 ₫ | 900.000 ₫ |
| 11 | 18.0228.0041 | Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy)CT of the small intestine (entero-scan) with nasoenteric tube (1-32 slices) [with contrast] | 663.400 ₫ | 1.140.000 ₫ |
| 12 | 18.0227.0040 | Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy)CT of the small intestine (entero-scan) without nasoenteric tube (1-32 slices) [without contrast] | 550.100 ₫ | 900.000 ₫ |
| 13 | 18.0223.0041 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy)CT of the upper abdomen with visceral vascular assessment (including vessels of the liver, pancreas, spleen and tumor vessels) (1-32 slices) [with contrast] | 663.400 ₫ | 1.140.000 ₫ |
| 14 | 18.0224.0041 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy)CT of the urinary system with renal vascular assessment and/or excretory tract reconstruction (1-32 slices) [with contrast] | 663.400 ₫ | 1.140.000 ₫ |
| 15 | 18.0226.0041 | Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy)CT of tumor hemodynamics in visceral organs (CT perfusion) (1-32 slices) [with contrast] | 663.400 ₫ | 1.140.000 ₫ |
| 16 | | Dịch vụ ngoài BHYTCT scan (1-32 slices) with contrast injection | 663.400 ₫ | 1.140.000 ₫ |
| 17 | | Dịch vụ ngoài BHYTCT scan (1-32 slices) without contrast injection | 550.100 ₫ | 900.000 ₫ |
| 18 | | Dịch vụ ngoài BHYTCT scan (64-128 slices) with contrast injection | 1.732.400 ₫ | 2.150.000 ₫ |
| 19 | | Dịch vụ ngoài BHYTCT scan (64-128 slices) without contrast injection | 1.486.800 ₫ | 1.570.000 ₫ |
| 20 | | Dịch vụ ngoài BHYTCT scan [Coronary CTA] | 1.732.400 ₫ | 2.392.500 ₫ |
| 21 | | Dịch vụ ngoài BHYTCT scan under anesthesia/sedation | 550.100 ₫ | 1.300.000 ₫ |
| 22 | 18.0150.0041 | Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)Contrast-enhanced CT of the brain (1-32 slices) | 663.400 ₫ | 1.140.000 ₫ |
| 23 | 18.0151.0041 | Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)Contrast-enhanced CT of the carotid arterial system (1-32 slices) | 663.400 ₫ | 1.140.000 ₫ |
| 24 | 18.0159.0041 | Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)Contrast-enhanced CT of the ear and petrous bone (1-32 slices) | 663.400 ₫ | 1.140.000 ₫ |
| 25 | 18.0156.0041 | Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)Contrast-enhanced CT of the maxillofacial region (1-32 slices) | 663.400 ₫ | 1.140.000 ₫ |
| 26 | 18.0149.0040 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)Non-contrast CT of the brain (1-32 slices) | 550.100 ₫ | 900.000 ₫ |
| 27 | 18.0158.0040 | Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy)Non-contrast CT of the ear and petrous bone (1-32 slices) | 550.100 ₫ | 900.000 ₫ |
| 28 | 18.0155.0040 | Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)Non-contrast CT of the maxillofacial region (1-32 slices) | 550.100 ₫ | 900.000 ₫ |
| 29 | 18.0220.0040 | Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy)Routine CT of the abdomen - pelvis (1-32 slices) [without contrast] | 550.100 ₫ | 900.000 ₫ |
| 30 | 18.0221.0040 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy)Routine CT of the pelvis (including: CT of the uterus - ovaries, prostate, pelvic tumors, etc.) (1-32 slices) [without contrast] | 550.100 ₫ | 900.000 ₫ |
| 31 | 18.0219.0041 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy)Routine CT of the upper abdomen (including: CT of the liver - biliary tract, pancreas, spleen, stomach - duodenum, etc.) (1-32 slices) [with contrast] | 663.400 ₫ | 900.000 ₫ |
| 32 | 18.0222.0040 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy)Routine CT of the urinary system (1-32 slices) [without contrast] | 550.100 ₫ | 900.000 ₫ |