| 1 | 18.0306.0068 | Chụp cộng hưởng từ phổ não (spectrography) (0.2-1.5T)Brain MR spectroscopy (spectrography) (0.2-1.5T) | 3.238.400 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 2 | 18.0296.0066 | Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T)Brain MRI (0.2-1.5T) [without contrast] | 1.341.500 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 3 | 18.0318.0068 | Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú (0.2-1.5T)Breast MR spectroscopy (0.2-1.5T) | 3.238.400 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 4 | 18.0316.0066 | Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T)Breast MRI (0.2-1.5T) [without contrast] | 1.341.500 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 5 | 18.0313.0066 | Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T)Chest MRI (0.2-1.5T) [without contrast] | 1.341.500 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 6 | 18.0344.0065 | Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T)Contrast-enhanced MRI of bone and bone marrow (0.2-1.5T) | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 7 | 18.0346.0065 | Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T)Contrast-enhanced MRI of limb soft tissue (0.2-1.5T) | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 8 | 18.0320.0065 | Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T)Contrast-enhanced MRI of the abdomen (including: MRI of the liver - biliary tract, pancreas, spleen, kidneys, stomach - duodenum...) (0.2-1.5T) | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 9 | 18.0297.0065 | Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)Contrast-enhanced MRI of the brain (0.2-1.5T) | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 10 | 18.0299.0065 | Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)Contrast-enhanced MRI of the brain and cerebral vessels (0.2-1.5T) | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 11 | 18.0335.0065 | Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)Contrast-enhanced MRI of the cervical spine (0.2-1.5T) | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 12 | 18.0314.0065 | Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)Contrast-enhanced MRI of the chest (0.2-1.5T) | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 13 | 18.0311.0065 | Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)Contrast-enhanced MRI of the face and neck (0.2-1.5T) | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 14 | 18.0339.0065 | Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T)Contrast-enhanced MRI of the lumbosacral spine (0.2-1.5T) | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 15 | 18.0301.0065 | Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)Contrast-enhanced MRI of the neck vessels (0.2-1.5T) | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 16 | 18.0304.0065 | Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)Contrast-enhanced MRI of the orbits and optic nerves (0.2-1.5T) | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 17 | 18.0323.0065 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)Contrast-enhanced MRI of the pelvis (including: MRI of the uterus and adnexa, prostate, sigmoid colon, rectum, pelvic tumors…) (0.2-1.5T) | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 18 | 18.0302.0065 | Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T)Contrast-enhanced MRI of the pituitary gland (dynamic study) (0.2-1.5T) | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 19 | 18.0325.0065 | Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)Contrast-enhanced MRI of the scrotum and penis (0.2-1.5T) | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 20 | 18.0337.0065 | Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T)Contrast-enhanced MRI of the thoracic spine (0.2-1.5T) | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 21 | 18.0317.0065 | Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T)Contrast-enhanced dynamic breast MRI (0.2-1.5T) | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 22 | 18.0329.0065 | Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T)Contrast-enhanced prostate MRI (0.2-1.5T) | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 23 | 18.0326.0066 | Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (0.2-1.5T)Dynamic MRI of the pelvic floor and defecation (defecography-MR) (0.2-1.5T) [without contrast] | 1.341.500 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 24 | 18.0332.0066 | Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T)Fetal MRI (0.2-1.5T) [without contrast] | 1.341.500 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 25 | 18.0312.0068 | Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng (0.2-1.5T)Functional brain MRI (0.2-1.5T) | 3.238.400 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 26 | 18.0308.0066 | Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) (0.2-1.5T)Joint MRI (0.2-1.5T) [without contrast] | 1.341.500 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 27 | 18.0340.0066 | Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T)Joint MRI (0.2-1.5T) [without contrast] | 1.341.500 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 28 | 18.0333.0067 | Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (0.2-1.5T)Liver MRI with tissue-specific contrast agent (0.2-1.5T) | 8.738.400 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 29 | 18.0305.0065 | Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (0.2-1.5T)MRI brain perfusion (0.2-1.5T) [with contrast] | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 30 | 18.0315.0065 | Chụp cộng hưởng từ thông khí phổi (Heli) (0.2-1.5T)MRI lung ventilation (Helium) (0.2-1.5T) [with contrast] | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 31 | 18.0343.0066 | Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T)MRI of bone and bone marrow (0.2-1.5T) [without contrast] | 1.341.500 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 32 | 18.0342.0065 | Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T)MRI of joints with intra-articular contrast (MR arthrography) (0.2-1.5T) | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 33 | 18.0341.0065 | Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T)MRI of joints with intravenous contrast (0.2-1.5T) | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 34 | 18.0345.0066 | Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T)MRI of limb soft tissue (0.2-1.5T) [without contrast] | 1.341.500 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 35 | 18.0307.0068 | Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay chụp cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (0.2-1.5T)MRI of nerve fiber tracts (tractography) or diffusion tensor imaging (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (0.2-1.5T) | 3.238.400 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 36 | 18.0334.0066 | Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T)MRI of the cervical spine (0.2-1.5T) [without contrast] | 1.341.500 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 37 | 18.0310.0066 | Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ (0.2-1.5T)MRI of the face and neck (0.2-1.5T) [without contrast] | 1.341.500 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 38 | 18.0338.0066 | Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T)MRI of the lumbosacral spine (0.2-1.5T) [without contrast] | 1.341.500 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 39 | 18.0303.0066 | Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T)MRI of the orbits and optic nerves (0.2-1.5T) [without contrast] | 1.341.500 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 40 | 18.0321.0066 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)MRI of the pelvis (including: MRI of the uterus and adnexa, prostate, sigmoid colon, rectum, pelvic tumors…) (0.2-1.5T) [without contrast] | 1.341.500 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 41 | 18.0322.0065 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T)MRI of the pelvis for anal fistula (0.2-1.5T) [with contrast] | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 42 | 18.0324.0066 | Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (0.2-1.5T)MRI of the scrotum and penis (0.2-1.5T) [without contrast] | 1.341.500 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 43 | 18.0309.0065 | Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T)MRI of the skull base and petrous bone (0.2-1.5T) [with contrast] | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 44 | 18.0327.0065 | Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T)MRI of the small intestine (enteroclysis) (0.2-1.5T) [with contrast] | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 45 | 18.0336.0066 | Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T)MRI of the thoracic spine (0.2-1.5T) [without contrast] | 1.341.500 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 46 | 18.0331.0065 | Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (0.2-1.5T)MRI placental assessment (0.2-1.5T) [with contrast] | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 47 | | Dịch vụ ngoài BHYTMRI scan [Magnetic resonance cholangiopancreatography (MRCP)] | 1.341.500 ₫ | 2.771.250 ₫ |
| 48 | | Dịch vụ ngoài BHYTMRI scan [Non-contrast angiography (MRA)] | 1.341.500 ₫ | 2.771.250 ₫ |
| 49 | | Dịch vụ ngoài BHYTMRI scan [Single region with contrast] | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 50 | | Dịch vụ ngoài BHYTMRI scan [Single region without contrast] | 1.341.500 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 51 | | Dịch vụ ngoài BHYTMRI scan [Whole body with contrast] | 2.250.800 ₫ | 5.290.000 ₫ |
| 52 | | Dịch vụ ngoài BHYTMRI scan [Whole spine] | 1.341.500 ₫ | 3.695.000 ₫ |
| 53 | 18.0328.0065 | Chụp cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) (0.2-1.5T)MRI virtual colonoscopy (0.2-1.5T) [with contrast] | 2.250.800 ₫ | 2.645.000 ₫ |
| 54 | 18.0319.0066 | Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T)Non-contrast MRI of the abdomen (including: MRI of the liver - biliary tract, pancreas, spleen, kidneys, stomach - duodenum...) (0.2-1.5T) | 1.341.500 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 55 | 18.0298.0066 | Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)Non-contrast MRI of the brain and cerebral vessels (0.2-1.5T) | 1.341.500 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 56 | 18.0300.0066 | Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)Non-contrast MRI of the neck vessels (0.2-1.5T) | 1.341.500 ₫ | 1.847.500 ₫ |
| 57 | 18.0330.0068 | Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (0.2-1.5T)Prostate MR spectroscopy (0.2-1.5T) | 3.238.400 ₫ | 1.847.500 ₫ |