| 1 | 17.0053.0267 | Tập vận động có trợ giúpActive-assisted exercise | 59.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 2 | 17.0152.0241 | Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFOAnkle-foot orthosis (AFO) fitting technique | 59.300 ₫ | 116.000 ₫ |
| 3 | 17.0033.0266 | Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa ngườiArm and hand training for hemiplegic patients | 51.800 ₫ | 120.000 ₫ |
| 4 | 17.0075.0277 | Tập ho có trợ giúpAssisted cough training | 32.900 ₫ | 120.000 ₫ |
| 5 | 17.0069.0268 | Tập với máy tập thăng bằngBalance training machine exercise | 33.400 ₫ | 100.000 ₫ |
| 6 | 17.0073.0277 | Tập các kiểu thởBreathing exercises | 32.900 ₫ | 120.000 ₫ |
| 7 | 12.0093.0488_GT | Vét hạch cổ bảo tồnConservative neck dissection [local anesthesia] | 2.908.400 ₫ | 6.908.400 ₫ |
| 8 | 17.0058.0268 | Tập vận động trên bóngExercise ball training | 33.400 ₫ | 70.000 ₫ |
| 9 | 17.0153.0241 | Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FOFoot orthosis (FO) fitting technique | 59.300 ₫ | 116.000 ₫ |
| 10 | 17.0048.0268 | Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...)Gait training on various terrains (slopes, gravel, uneven ground...) | 33.400 ₫ | 70.000 ₫ |
| 11 | 17.0044.0268 | Tập đi với gậyGait training with a cane | 33.400 ₫ | 70.000 ₫ |
| 12 | 17.0042.0268 | Tập đi với khung tập điGait training with a walker | 33.400 ₫ | 70.000 ₫ |
| 13 | 17.0049.0268 | Tập đi với chân giả trên gốiGait training with above-knee prosthesis | 33.400 ₫ | 70.000 ₫ |
| 14 | 17.0050.0268 | Tập đi với chân giả dưới gốiGait training with below-knee prosthesis | 33.400 ₫ | 70.000 ₫ |
| 15 | 17.0051.0268 | Tập đi với khung treoGait training with body-weight support harness | 33.400 ₫ | 70.000 ₫ |
| 16 | 17.0043.0268 | Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu)Gait training with crutches (axillary crutches, elbow crutches) | 33.400 ₫ | 70.000 ₫ |
| 17 | 17.0041.0268 | Tập đi với thanh song songGait training with parallel bars | 33.400 ₫ | 70.000 ₫ |
| 18 | 17.0005.0231 | Điều trị bằng dòng điện một chiều đềuGalvanic (direct current) therapy | 48.900 ₫ | 120.000 ₫ |
| 19 | 17.0150.0241 | Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFOHip-knee-ankle-foot orthosis (HKAFO) fitting technique | 59.300 ₫ | 116.000 ₫ |
| 20 | 17.0011.0237 | Điều trị bằng tia hồng ngoạiInfrared therapy | 40.900 ₫ | 70.000 ₫ |
| 21 | 17.0010.0236 | Điều trị bằng dòng giao thoaInterferential current therapy | 30.800 ₫ | 146.529 ₫ |
| 22 | 17.0160.0245 | Điều trị bằng laser công suất thấp nội mạchIntravascular low-level laser therapy | 58.400 ₫ | 250.000 ₫ |
| 23 | 17.0151.0241 | Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFOKnee-ankle-foot orthosis (KAFO) fitting technique | 59.300 ₫ | 116.000 ₫ |
| 24 | 17.0014.0275 | Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗLocal ultraviolet therapy | 40.200 ₫ | 41.170 ₫ |
| 25 | 17.0012.0243 | Điều trị bằng laser công suất thấpLow-level laser therapy | 52.100 ₫ | 120.000 ₫ |
| 26 | 17.0159.0243 | Điều trị bằng laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạoLow-level laser therapy at motor points and acupoints | 52.100 ₫ | 120.000 ₫ |
| 27 | 17.0004.0232 | Điều trị bằng từ trườngMagnetic field therapy | 41.900 ₫ | 150.000 ₫ |
| 28 | 17.0168.0281 | Kỹ thuật xoa bóp bằng máyMechanical massage technique | 39.000 ₫ | 56.514 ₫ |
| 29 | 17.0002.0254 | Điều trị bằng sóng cực ngắnMicrowave therapy | 41.100 ₫ | 150.000 ₫ |
| 30 | 17.0090.0267 | Tập điều hợp vận độngMotor coordination training | 59.300 ₫ | 150.000 ₫ |
| 31 | 17.0018.0221 | Điều trị bằng ParafinParaffin therapy | 46.000 ₫ | 120.000 ₫ |
| 32 | 17.0052.0267 | Tập vận động thụ độngPassive range-of-motion exercise | 59.300 ₫ | 150.000 ₫ |
| 33 | 17.0091.0262 | Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor)Pelvic floor muscle strengthening (pelvic floor muscles, pelvis floor) | 318.700 ₫ | 395.329 ₫ |
| 34 | 17.0062.0267 | Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năngProprioceptive neuromuscular facilitation (PNF) training | 59.300 ₫ | 140.000 ₫ |
| 35 | 17.0065.0269 | Tập với ròng rọcPulley exercise | 14.700 ₫ | 88.000 ₫ |
| 36 | 17.0007.0234 | Điều trị bằng các dòng điện xungPulsed electrical current therapy | 44.900 ₫ | 120.000 ₫ |
| 37 | 17.0070.0261 | Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùiQuadriceps strengthening chair training | 14.700 ₫ | 88.000 ₫ |
| 38 | 17.0085.0282 | Kỹ thuật xoa bóp vùngRegional massage technique | 51.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 39 | 17.0056.0267 | Tập vận động có kháng trởResistance exercise | 59.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 40 | 01.0085.0277 | Vận động trị liệu hô hấpRespiratory kinesiotherapy | 32.900 ₫ | 400.000 ₫ |
| 41 | 17.0067.0268 | Tập với dụng cụ chèo thuyềnRowing machine exercise | 33.400 ₫ | 70.000 ₫ |
| 42 | 17.0009.0255 | Điều trị bằng sóng xung kíchShockwave therapy | 71.200 ₫ | 150.000 ₫ |
| 43 | 17.0001.0254 | Điều trị bằng sóng ngắnShortwave therapy | 41.100 ₫ | 150.000 ₫ |
| 44 | 17.0066.0268 | Tập với dụng cụ quay khớp vaiShoulder wheel exercise | 33.400 ₫ | 70.000 ₫ |
| 45 | 17.0026.0220 | Điều trị bằng máy kéo giãn cột sốngSpinal traction therapy | 50.800 ₫ | 150.000 ₫ |
| 46 | 17.0047.0268 | Tập lên, xuống cầu thangStair climbing and descending training | 33.400 ₫ | 70.000 ₫ |
| 47 | 17.0034.0267 | Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa ngườiStanding and gait training for hemiplegic patients | 59.300 ₫ | 150.000 ₫ |
| 48 | 17.0037.0267 | Tập ngồi thăng bằng tĩnh và độngStatic and dynamic sitting balance training | 59.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 49 | 17.0039.0267 | Tập đứng thăng bằng tĩnh và độngStatic and dynamic standing balance training | 59.300 ₫ | 120.000 ₫ |
| 50 | 17.0071.0270 | Tập với xe đạp tậpStationary bicycle training | 14.700 ₫ | 88.000 ₫ |
| 51 | 17.0104.0264 | Tập nuốtSwallowing training [without device] | 144.700 ₫ | 270.000 ₫ |
| 52 | 17.0008.0253 | Điều trị bằng siêu âmTherapeutic ultrasound | 48.700 ₫ | 124.180 ₫ |
| 53 | 17.0072.0268 | Tập với bàn nghiêngTilt table training | 33.400 ₫ | 70.000 ₫ |
| 54 | 17.0136.0519 | Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp PonsettiTreatment of congenital clubfoot using the Ponseti method [serial casting] | 257.000 ₫ | 315.329 ₫ |
| 55 | 17.0063.0268 | Tập với thang tườngWall ladder (finger ladder) exercise | 33.400 ₫ | 70.000 ₫ |
| 56 | 17.0092.0268 | Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lănWheelchair use and control training | 33.400 ₫ | 70.000 ₫ |
| 57 | 03.0894.0267 | Tập vận động toàn thân 30 phútWhole-body exercise therapy, 30 minutes | 59.300 ₫ | 300.000 ₫ |
| 58 | 17.0086.0283 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thânWhole-body massage technique | 64.900 ₫ | 150.000 ₫ |
| 59 | 17.0149.0241 | Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHOWrist-hand orthosis (WHO) fitting technique | 59.300 ₫ | 116.000 ₫ |