| 1 | 10.1060.0369 | Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trướcAnterior approach spinal discectomy | 4.969.100 ₫ | 10.091.241 ₫ |
| 2 | 10.1048.0369 | Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trướcAnterior cervical foraminotomy (foraminal decompression) | 4.969.100 ₫ | 8.523.241 ₫ |
| 3 | 10.1047.0369 | Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trướcAnterior cervical oblique corpectomy | 4.969.100 ₫ | 10.091.241 ₫ |
| 4 | 10.0026.0372 | Phẫu thuật chọc hút áp xe não, tiểu nãoAspiration of cerebral and cerebellar abscess | 7.667.700 ₫ | 11.817.241 ₫ |
| 5 | 10.0025.0372 | Phẫu thuật chọc hút áp xe não, bán cầu đại nãoAspiration of cerebral hemispheric abscess | 7.667.700 ₫ | 10.249.241 ₫ |
| 6 | 03.3892.0553 | Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạoBone augmentation with synthetic materials | 5.105.100 ₫ | 8.659.241 ₫ |
| 7 | 03.3610.0553 | Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưngBone grafting for lumbar spine trauma | 5.105.100 ₫ | 8.659.241 ₫ |
| 8 | 10.1039.0553 | Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổBone grafting in cervical spine trauma | 5.105.100 ₫ | 8.659.241 ₫ |
| 9 | 03.3064.0372 | Phẫu thuật áp xe nãoBrain abscess surgery | 7.667.700 ₫ | 11.817.241 ₫ |
| 10 | 10.0832.0344 | Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tayCarpal tunnel syndrome surgery | 2.698.800 ₫ | 6.503.241 ₫ |
| 11 | 10.0080.0387 | Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần trước đa giác WillisClipping of anterior circle of Willis aneurysm neck | 7.447.200 ₫ | 11.922.241 ₫ |
| 12 | 10.0081.0387 | Phẫu thuật kẹp cổ túi phình mạch não phần sau đa giác WillisClipping of posterior circle of Willis aneurysm neck | 7.447.200 ₫ | 11.922.241 ₫ |
| 13 | 04.0002.0553 | Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thânCorrective surgery for cervical spinal tuberculosis with autologous bone graft | 5.105.100 ₫ | 10.227.241 ₫ |
| 14 | 10.0072.0369 | Phẫu thuật mở nắp sọ sinh thiết tổn thương nội sọCraniotomy for biopsy of intracranial lesions | 4.969.100 ₫ | 8.523.241 ₫ |
| 15 | 10.1100.0369 | Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàngDecompression with ligamentum flavum resection | 4.969.100 ₫ | 8.523.241 ₫ |
| 16 | 10.0015.0370 | Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ, thiếu máu não, phù não)Decompressive craniectomy for raised intracranial pressure (due to hematoma, cerebral ischemia, cerebral edema) | 5.669.600 ₫ | 8.900.241 ₫ |
| 17 | 03.3072.0370 | Phẫu thuật mở nắp sọ giải áp, lấy máu tụ và chùng màng cứngDecompressive craniotomy, hematoma evacuation and dural tenting | 5.669.600 ₫ | 8.900.241 ₫ |
| 18 | 10.0126.0379 | Phẫu thuật đặt điện cực sâu điều trị bệnh ParkinsonDeep brain stimulation electrode implantation for Parkinson's disease | 8.270.700 ₫ | 15.422.241 ₫ |
| 19 | 03.3079.0570 | Phẫu thuật thoát vị đĩa đệmDisc herniation surgery | 5.496.100 ₫ | 7.482.241 ₫ |
| 20 | 10.0011.0370 | Phẫu thuật dẫn lưu máu tụ trong não thấtDrainage of intraventricular hematoma | 5.669.600 ₫ | 8.900.241 ₫ |
| 21 | 27.0026.0374 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ kẹp cổ túi phìnhEndoscope-assisted aneurysm neck clipping | 5.201.900 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 22 | 27.0028.0374 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ giải ép thần kinh số VEndoscope-assisted trigeminal nerve (CN V) decompression | 5.201.900 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 23 | 27.0032.0374 | Phẫu thuật nội soi tạo hình cống nãoEndoscopic aqueductoplasty | 5.201.900 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 24 | 27.0036.0374 | Phẫu thuật nội soi sinh thiết u não thấtEndoscopic biopsy of ventricular tumor | 5.201.900 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 25 | 03.4142.0344 | Phẫu thuật nội soi hội chứng ống cổ tayEndoscopic carpal tunnel release | 2.698.800 ₫ | 6.503.241 ₫ |
| 26 | 27.0025.0374 | Phẫu thuật nội soi kẹp cổ túi phình động mạch nãoEndoscopic cerebral aneurysm neck clipping | 5.201.900 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 27 | 27.0031.0374 | Phẫu thuật nội soi phá nang màng nhện dịch não tủyEndoscopic fenestration of arachnoid cyst | 5.201.900 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 28 | 27.0023.0374 | Phẫu thuật nội soi lấy máu tụEndoscopic hematoma evacuation | 5.201.900 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 29 | 27.0064.0374 | Phẫu thuật nội soi lấy nhân đệm cột sống thắt lưng qua đường liên bản sốngEndoscopic interlaminar lumbar discectomy | 5.201.900 ₫ | 9.354.241 ₫ |
| 30 | 15.0024.0374 | Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm cải biênEndoscopic modified radical mastoidectomy | 5.201.900 ₫ | 9.354.241 ₫ |
| 31 | 27.0029.0374 | Phẫu thuật nội soi giảm áp dây thần kinh IIEndoscopic optic nerve (CN II) decompression | 5.201.900 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 32 | 15.0022.0374 | Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũmEndoscopic radical mastoidectomy | 5.201.900 ₫ | 9.354.241 ₫ |
| 33 | 27.0035.0374 | Phẫu thuật nội soi lấy u não thấtEndoscopic resection of ventricular tumor | 5.201.900 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 34 | 27.0071.0374 | Phẫu thuật nội soi tủy sốngEndoscopic spinal cord surgery | 5.201.900 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 35 | 27.0030.0374 | Phẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất IIIEndoscopic third ventriculostomy | 5.201.900 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 36 | 03.4237.0374 | Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất IIIEndoscopic third ventriculostomy | 5.201.900 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 37 | 03.4238.0374 | Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III + đốt đám rối mạch mạcEndoscopic third ventriculostomy + choroid plexus cauterization | 5.201.900 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 38 | 03.4226.0374 | Phẫu thuật nội soi phá sàn não thất III + sinh thiết uEndoscopic third ventriculostomy + tumor biopsy | 5.201.900 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 39 | 27.0037.0374 | Phẫu thuật nội soi phá thông sàn não thất và sinh thiết u não não thấtEndoscopic third ventriculostomy and intraventricular brain tumor biopsy | 5.201.900 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 40 | 27.0062.0374 | Phẫu thuật nội soi lấy u vùng bản lề chẩm cổ qua miệngEndoscopic transoral resection of craniocervical junction tumor | 5.201.900 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 41 | 03.0989.0374 | Nội soi mở thông não thất bể đáyEndoscopic ventriculocisternostomy | 5.201.900 ₫ | 7.786.241 ₫ |
| 42 | 20.0002.0374 | Nội soi mở thông não thấtEndoscopic ventriculostomy | 5.201.900 ₫ | 7.786.241 ₫ |
| 43 | 03.0990.0374 | Nội soi mở thông vào não thấtEndoscopic ventriculostomy | 5.201.900 ₫ | 7.786.241 ₫ |
| 44 | 10.0008.0370 | Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tínhEvacuation of acute subdural hematoma | 5.669.600 ₫ | 10.468.241 ₫ |
| 45 | 10.0010.0370 | Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bênEvacuation of bilateral chronic subdural hematoma | 5.669.600 ₫ | 8.900.241 ₫ |
| 46 | 10.0006.0370 | Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng dưới lều tiểu não (hố sau)Evacuation of infratentorial (posterior fossa) epidural hematoma | 5.669.600 ₫ | 8.900.241 ₫ |
| 47 | 03.3068.0370 | Lấy máu tụ trong sọ, ngoài màng cứng, dưới màng cứng, trong nãoEvacuation of intracranial hematoma (epidural, subdural, intracerebral) | 5.669.600 ₫ | 10.468.241 ₫ |
| 48 | 03.3071.0370 | Mổ lấy khối máu tụ nội sọ do chấn thương sọ não phức tạpEvacuation of intracranial hematoma due to complex traumatic brain injury | 5.669.600 ₫ | 10.468.241 ₫ |
| 49 | 10.0012.0370 | Phẫu thuật lấy máu tụ trong não thấtEvacuation of intraventricular hematoma | 5.669.600 ₫ | 10.468.241 ₫ |
| 50 | 10.0007.0370 | Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu nãoEvacuation of multiple supratentorial and/or infratentorial epidural hematomas | 5.669.600 ₫ | 10.468.241 ₫ |
| 51 | 10.0023.0370 | Phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSNEvacuation of periorbital hematoma after TBI | 5.669.600 ₫ | 8.900.241 ₫ |
| 52 | 10.0005.0370 | Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu nãoEvacuation of supratentorial epidural hematoma | 5.669.600 ₫ | 8.900.241 ₫ |
| 53 | 10.0009.0370 | Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bênEvacuation of unilateral chronic subdural hematoma | 5.669.600 ₫ | 7.332.241 ₫ |
| 54 | 10.0028.0372 | Phẫu thuật lấy bao áp xe não, tiểu não, bằng đường mở nắp sọExcision of cerebral and cerebellar abscess capsule via craniotomy | 7.667.700 ₫ | 11.817.241 ₫ |
| 55 | 10.0046.0374 | Phẫu thuật lấy bỏ nang màng tủy (meningeal cysts) trong ống sống bằng đường vào phía sauExcision of intraspinal meningeal cysts via posterior approach | 5.201.900 ₫ | 9.354.241 ₫ |
| 56 | 10.0045.0369 | Phẫu thuật cắt bỏ đường rò dưới da - dưới màng tủyExcision of subcutaneous-subdural (spinal) fistula tract | 4.969.100 ₫ | 8.523.241 ₫ |
| 57 | 03.3059.0369 | Khoan sọ thăm dòExploratory burr hole craniostomy | 4.969.100 ₫ | 8.523.241 ₫ |
| 58 | 10.0016.0373 | Phẫu thuật dẫn lưu não thất ra ngoài trong chấn thương sọ não (CTSN)External ventricular drainage for traumatic brain injury (TBI) | 4.474.500 ₫ | 6.786.241 ₫ |
| 59 | 10.0086.0388 | Phẫu thuật nối động mạch trong-ngoài sọExtracranial-intracranial arterial bypass | 8.105.200 ₫ | 11.815.241 ₫ |
| 60 | 10.1102.0369 | Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễForaminotomy for nerve root decompression | 4.969.100 ₫ | 8.523.241 ₫ |
| 61 | 03.3886.0553 | Ghép trong mất đoạn xươngGrafting for segmental bone loss | 5.105.100 ₫ | 8.659.241 ₫ |
| 62 | 16.0312.1056 | Phẫu thuật ghép xương tự thân tự do tức thì sau cắt đoạn xương hàm dướiImmediate free autologous bone grafting after segmental mandibulectomy | 4.561.200 ₫ | 10.659.241 ₫ |
| 63 | 10.0061.0373 | Phẫu thuật dẫn lưu nang dưới nhện nội sọ-ổ bụngIntracranial arachnoid cyst-peritoneal shunt surgery | 4.474.500 ₫ | 9.922.241 ₫ |
| 64 | 03.3633.0369 | Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dướiLaminectomy and inferior facetectomy | 4.969.100 ₫ | 8.523.241 ₫ |
| 65 | 10.1109.0369 | Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sốngLaminectomy or laminoplasty for spinal stenosis | 4.969.100 ₫ | 8.523.241 ₫ |
| 66 | 03.3635.0369 | Cắt bỏ dây chằng vàngLigamentum flavum resection | 4.969.100 ₫ | 8.523.241 ₫ |
| 67 | 10.1078.0369 | Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lungLumbar disc herniation discectomy | 4.969.100 ₫ | 8.523.241 ₫ |
| 68 | 10.0060.0373 | Phẫu thật dẫn lưu dịch não tủy thắt lưng-ổ bụngLumbo-peritoneal CSF shunt surgery | 4.474.500 ₫ | 9.922.241 ₫ |
| 69 | 03.4236.0387 | Phẫu thuật vi phẫu túi phình động mạch nãoMicrosurgery for cerebral artery aneurysm | 7.447.200 ₫ | 16.922.241 ₫ |
| 70 | 03.4223.0379 | Phẫu thuật vi phẫu u não bán cầuMicrosurgery for cerebral hemispheric tumors | 8.270.700 ₫ | 17.422.241 ₫ |
| 71 | 26.0004.0387 | Phẫu thuật vi phẫu dị dạng mạch nãoMicrosurgery for cerebral vascular malformations | 7.447.200 ₫ | 16.922.241 ₫ |
| 72 | 26.0003.0379 | Phẫu thuật vi phẫu u não đường giữaMicrosurgery for midline brain tumors | 8.270.700 ₫ | 17.422.241 ₫ |
| 73 | 26.0006.0388 | Phẫu thuật vi phẫu nối hoặc ghép mạch nội sọMicrosurgical intracranial vascular anastomosis or grafting | 8.105.200 ₫ | 16.815.241 ₫ |
| 74 | 10.1079.0570 | Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫuMicrosurgical lumbar discectomy | 5.496.100 ₫ | 15.618.241 ₫ |
| 75 | 26.0016.0388 | Phẫu thuật vi phẫu nối lại da đầuMicrosurgical scalp replantation | 8.105.200 ₫ | 16.815.241 ₫ |
| 76 | 26.0014.0369 | Phẫu thuật vi phẫu điều trị đau dây tam thoa phương pháp JannetaMicrovascular decompression for trigeminal neuralgia (Jannetta procedure) | 4.969.100 ₫ | 15.091.241 ₫ |
| 77 | 10.0128.0369 | Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh mặt (dây VII) trong co giật nửa mặt (facial tics), bằng đường mở nắp sọMicrovascular decompression of the facial nerve (CN VII) for hemifacial spasm (facial tics) via craniotomy | 4.969.100 ₫ | 10.091.241 ₫ |
| 78 | 10.0127.0369 | Phẫu thuật giải phóng chèn ép thần kinh tam thoa (dây V) trong đau nửa mặt, bằng đường mở nắp sọMicrovascular decompression of the trigeminal nerve (CN V) for trigeminal neuralgia via craniotomy | 4.969.100 ₫ | 10.091.241 ₫ |
| 79 | 10.1080.0570 | Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầngMultilevel lumbar disc herniation discectomy | 5.496.100 ₫ | 10.618.241 ₫ |
| 80 | 10.0965.0344 | Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…)Nerve decompression surgery (carpal tunnel, elbow…) | 2.698.800 ₫ | 6.503.241 ₫ |
| 81 | 05.0052.0344 | Phẫu thuật giải áp thần kinh cho người bệnh phongNerve decompression surgery for leprosy patients | 2.698.800 ₫ | 6.503.241 ₫ |
| 82 | 10.0024.0370 | Phẫu thuật giải chèn ép thần kinh thị giác do vỡ ống thị giácOptic nerve decompression for optic canal fracture | 5.669.600 ₫ | 10.468.241 ₫ |
| 83 | 10.1041.0369 | Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổPartial laminectomy for cervical spinal stenosis | 4.969.100 ₫ | 8.523.241 ₫ |
| 84 | 10.0129.0582 | Phẫu thuật phong bế hạch thần kinh tam thoa (hạch Gasser) bằng nhiệt, qua da, dưới hướng dẫn huỳnh quangPercutaneous fluoroscopy-guided thermal (radiofrequency) ablation of the trigeminal (Gasserian) ganglion | 3.433.300 ₫ | 6.682.241 ₫ |
| 85 | 10.1091.0570 | Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua daPercutaneous lumbar discectomy | 5.496.100 ₫ | 9.050.241 ₫ |
| 86 | 03.3896.0344 | Phẫu thuật giải áp thần kinh ngoại biênPeripheral nerve decompression surgery | 2.698.800 ₫ | 6.503.241 ₫ |
| 87 | 10.1107.0369 | Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biênPeripheral nerve release surgery | 4.969.100 ₫ | 8.523.241 ₫ |
| 88 | 10.0150.0344 | Phẫu thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biênPeripheral nerve repair and peripheral nerve grafting | 2.698.800 ₫ | 8.071.241 ₫ |
| 89 | 10.0148.0344 | Phẫu thuật u thần kinh ngoại biênPeripheral nerve tumor surgery | 2.698.800 ₫ | 6.503.241 ₫ |
| 90 | 10.0019.0373 | Phẫu thuật đặt catheter vào nhu mô đo áp lực nội sọPlacement of intraparenchymal catheter for intracranial pressure monitoring | 4.474.500 ₫ | 6.786.241 ₫ |
| 91 | 10.0018.0373 | Phẫu thuật đặt catheter vào não thất đo áp lực nội sọPlacement of intraventricular catheter for intracranial pressure monitoring | 4.474.500 ₫ | 8.354.241 ₫ |
| 92 | 10.1054.0369 | Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườnPosterior discectomy via costotransversectomy approach | 4.969.100 ₫ | 10.091.241 ₫ |
| 93 | 10.0149.0344 | Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biênRelease of peripheral nerve compression | 2.698.800 ₫ | 6.503.241 ₫ |
| 94 | 10.0054.0369 | Phẫu thuật mở cung sau đốt sống đơn thuần kết hợp với tạo hình màng cứng tủySimple laminectomy combined with duraplasty | 4.969.100 ₫ | 8.523.241 ₫ |
| 95 | 04.0001.0369 | Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống cổSpinal cord decompression for cervical spinal tuberculosis | 4.969.100 ₫ | 10.091.241 ₫ |
| 96 | 04.0009.0369 | Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống ngựcSpinal cord decompression for thoracic spinal tuberculosis | 4.969.100 ₫ | 8.523.241 ₫ |
| 97 | 04.0010.0369 | Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống lưng-thắt lưngSpinal cord decompression for thoracolumbar spinal tuberculosis | 4.969.100 ₫ | 8.523.241 ₫ |
| 98 | 03.3073.0369 | Phẫu thuật giải phóng chèn ép tủySpinal cord decompression surgery | 4.969.100 ₫ | 8.523.241 ₫ |
| 99 | 10.0073.0369 | Phẫu thuật sinh thiết tổn thương nội sọ có định vị dẫn đườngStereotactic navigation-guided biopsy of intracranial lesions | 4.969.100 ₫ | 8.523.241 ₫ |
| 100 | 03.4230.0373 | Phẫu thuật dẫn lưu dưới màng cứng - màng bụngSubduro-peritoneal shunt surgery | 4.474.500 ₫ | 8.354.241 ₫ |
| 101 | 10.0031.0372 | Phẫu thuật áp xe não bằng đường qua mê nhĩSurgery for brain abscess via translabyrinthine approach | 7.667.700 ₫ | 11.817.241 ₫ |
| 102 | 10.0030.0372 | Phẫu thuật áp xe não bằng đường qua xương đáSurgery for brain abscess via transpetrosal approach | 7.667.700 ₫ | 11.817.241 ₫ |
| 103 | 03.3052.0387 | Phẫu thuật phình động mạch não, dị dạng mạch nãoSurgery for cerebral aneurysm and cerebral vascular malformation | 7.447.200 ₫ | 11.922.241 ₫ |
| 104 | 10.0082.0387 | Phẫu thuật dị dạng động-tĩnh mạch nãoSurgery for cerebral arteriovenous malformation | 7.447.200 ₫ | 11.922.241 ₫ |
| 105 | 10.0051.0374 | Phẫu thuật u rễ thần kinh ngoài màng tủy kèm tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía sauSurgery for extradural nerve root tumor with vertebral reconstruction via posterior approach | 5.201.900 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 106 | 10.0050.0374 | Phẫu thuật u ngoài màng cứng tủy sống-rễ thần kinh, bằng đường vào phía sauSurgery for extradural spinal cord - nerve root tumor via posterior approach | 5.201.900 ₫ | 9.354.241 ₫ |
| 107 | 10.0053.0374 | Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống, kèm tái tạo đốt sống, bằng đường vào trước hoặc trước-ngoàiSurgery for intra- and extraspinal canal tumors with vertebral reconstruction via anterior or anterolateral approach | 5.201.900 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 108 | 10.0052.0374 | Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống, không tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía sau hoặc sau-ngoàiSurgery for intra- and extraspinal canal tumors without vertebral reconstruction via posterior or posterolateral approach | 5.201.900 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 109 | 10.0048.0374 | Phãu thuật u dưới trong màng tủy, ngoài tủy, bằng đường vào phía sau hoặc sau -ngoàiSurgery for intradural extramedullary tumor via posterior or posterolateral approach | 5.201.900 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 110 | 10.0105.0379 | Phẫu thuật u hố sau xâm lấn xoang tĩnh mạch, bằng đường mở nắp sọSurgery for posterior fossa tumor invading venous sinuses via craniotomy | 8.270.700 ₫ | 15.422.241 ₫ |
| 111 | 10.0834.0344 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quaySurgery for radial nerve compression syndrome | 2.698.800 ₫ | 4.935.241 ₫ |
| 112 | 03.3067.0383 | Phẫu thuật viêm xương sọSurgery for skull osteomyelitis | 6.095.200 ₫ | 7.769.000 ₫ |
| 113 | 10.1110.0369 | Phẫu thuật nang màng nhện tủySurgery for spinal arachnoid cyst | 4.969.100 ₫ | 8.523.241 ₫ |
| 114 | 10.1094.0374 | Phẫu thuật vết thương tủy sốngSurgery for spinal cord injury | 5.201.900 ₫ | 10.922.241 ₫ |
| 115 | 10.0035.0373 | Phẫu thuật áp xe ngoài màng tủySurgery for spinal epidural abscess | 4.474.500 ₫ | 6.786.241 ₫ |
| 116 | 10.1096.0370 | Phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tủy sốngSurgery for spinal epidural hematoma | 5.669.600 ₫ | 10.468.241 ₫ |
| 117 | 10.0036.0369 | Phẫu thuật áp xe dưới màng tủySurgery for spinal subdural abscess | 4.969.100 ₫ | 8.523.241 ₫ |
| 118 | 10.0033.0372 | Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứngSurgery for subdural empyema | 7.667.700 ₫ | 10.249.241 ₫ |
| 119 | 10.0833.0344 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụSurgery for ulnar nerve compression syndrome | 2.698.800 ₫ | 4.935.241 ₫ |
| 120 | 10.0969.0553_GT | Phẫu thuật ghép xương nhân tạoSynthetic bone graft surgery [regional anesthesia] | 4.357.800 ₫ | 7.357.800 ₫ |
| 121 | 10.1051.0369 | Phẫu thuật nang TarlovTarlov cyst surgery | 4.969.100 ₫ | 8.523.241 ₫ |
| 122 | 03.3621.0553 | Lấy bỏ thân đốt sống ngực bằng ghép xươngThoracic corpectomy with bone grafting | 5.105.100 ₫ | 10.227.241 ₫ |
| 123 | 03.3636.0369 | Mở cung sau cột sống ngựcThoracic spine laminectomy | 4.969.100 ₫ | 8.523.241 ₫ |
| 124 | 10.1053.0369 | Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngựcThoracic spine laminectomy surgery | 4.969.100 ₫ | 8.523.241 ₫ |
| 125 | 10.0976.0344 | Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụUlnar nerve transposition | 2.698.800 ₫ | 4.935.241 ₫ |
| 126 | 03.3062.0373 | Dẫn lưu não thấtVentricular drainage | 4.474.500 ₫ | 8.354.241 ₫ |
| 127 | 10.0059.0373 | Phẫu thuật dẫn lưu não thất-tâm nhĩ trong dãn não thấtVentriculo-atrial shunt surgery for hydrocephalus | 4.474.500 ₫ | 9.922.241 ₫ |
| 128 | 03.3063.0373 | Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụngVentriculo-peritoneal shunt surgery | 4.474.500 ₫ | 9.922.241 ₫ |
| 129 | 10.0058.0373 | Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thấtVentriculo-peritoneal shunt surgery for hydrocephalus | 4.474.500 ₫ | 9.922.241 ₫ |
| 130 | 10.0063.0369 | Phẫu thuật mở thông não thất, mở thông nang dưới nhện qua mở nắp sọVentriculostomy and fenestration of arachnoid cyst via craniotomy | 4.969.100 ₫ | 10.091.241 ₫ |