| 1 | 07.0011.0357 | Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhânBilateral subtotal thyroidectomy for multinodular goiter | 4.561.600 ₫ | 11.323.241 ₫ |
| 2 | 07.0006.0357 | Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhânBilateral subtotal thyroidectomy for simple non-nodular goiter | 4.561.600 ₫ | 11.323.241 ₫ |
| 3 | 10.0516.0454 | Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu HartmannColectomy with distal stump closure and end colostomy (Hartmann's procedure) | 4.941.100 ₫ | 11.495.241 ₫ |
| 4 | 10.0524.0491 | Làm hậu môn nhân tạoColostomy creation (local anesthesia) | 2.683.900 ₫ | 12.000.000 ₫ |
| 5 | 02.0288.0142 | Nội soi ổ bụngDiagnostic laparoscopy | 905.700 ₫ | 6.439.000 ₫ |
| 6 | 10.0481.0455 | Cắt dây chằng, gỡ dính ruộtDivision of adhesive bands, adhesiolysis | 2.705.700 ₫ | 8.418.241 ₫ |
| 7 | 10.0454.0465 | Cắt dạ dày hình chêmGastric wedge resection | 3.993.400 ₫ | 8.136.241 ₫ |
| 8 | 10.0686.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụngIncisional abdominal wall hernia repair | 3.512.900 ₫ | 9.663.241 ₫ |
| 9 | 10.0682.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp LichtensteinInguinal hernia repair by Lichtenstein technique | 3.512.900 ₫ | 0 ₫ |
| 10 | 10.0682.0493 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp LichtensteinInguinal hernia repair by Lichtenstein technique (bilateral) | 3.512.900 ₫ | 8.095.241 ₫ |
| 11 | 10.0479.0491 | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràngJejunostomy or ileostomy | 2.683.900 ₫ | 4.932.241 ₫ |
| 12 | 03.4071.2039 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừaLaparoscopic appendectomy | 2.818.700 ₫ | 7.923.000 ₫ |
| 13 | 27.0188.2039 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụngLaparoscopic appendectomy + peritoneal lavage | 2.818.700 ₫ | 10.324.657 ₫ |
| 14 | 27.0273.0473 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mậtLaparoscopic cholecystectomy (without cholecystitis) | 3.431.900 ₫ | 12.782.241 ₫ |
| 15 | 27.0272.0473 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu KehrLaparoscopic cholecystectomy, common bile duct exploration with stone removal and Kehr T-tube drainage | 3.431.900 ₫ | 8.782.241 ₫ |
| 16 | 27.0215.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràngLaparoscopic colorectal resection | 4.663.800 ₫ | 11.350.241 ₫ |
| 17 | 27.0199.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng tráiLaparoscopic left colectomy | 4.663.800 ₫ | 11.350.241 ₫ |
| 18 | 03.4068.0451 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dàyLaparoscopic repair of gastric perforation | 3.136.900 ₫ | 9.265.000 ₫ |
| 19 | 27.0193.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phảiLaparoscopic right colectomy | 4.663.800 ₫ | 11.350.241 ₫ |
| 20 | 27.0313.1196 | Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP)Laparoscopic totally extraperitoneal (TEP) mesh repair, unilateral | 243.500 ₫ | 12.000.000 ₫ |
| 21 | 27.0314.1196 | Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP)Laparoscopic transabdominal preperitoneal (TAPP) mesh repair | 2.434.500 ₫ | 9.550.241 ₫ |
| 22 | 10.0626.0479 | Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua daLithotripsy via Kehr T-tube tract or percutaneous | 4.733.300 ₫ | 7.982.241 ₫ |
| 23 | 10.0456.0449 | Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớnPartial gastrectomy and omentectomy | 5.495.300 ₫ | 11.744.241 ₫ |
| 24 | 10.0528.0454 | Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu HartmannRectal resection with distal stump closure and end colostomy (Hartmann's procedure) | 4.941.100 ₫ | 11.495.241 ₫ |
| 25 | 10.0514.0454 | Cắt đoạn đại tràng nối ngaySegmental colectomy with primary anastomosis | 4.941.100 ₫ | 11.495.241 ₫ |
| 26 | 10.0487.0458 | Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thôngSmall bowel resection with restoration of continuity | 5.100.100 ₫ | 11.654.241 ₫ |
| 27 | 12.0200.0448 | Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di hoặc D2Subtotal or near-total distal gastrectomy for cancer with systematic D1 or D2 lymphadenectomy | 5.495.300 ₫ | 9.134.726 ₫ |
| 28 | 07.0008.0360 | Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhânThyroid lobectomy for nodular goiter | 3.620.900 ₫ | 8.146.241 ₫ |
| 29 | 07.0022.0363 | Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giápTotal thyroidectomy with bilateral neck lymph node dissection for thyroid cancer | 6.026.400 ₫ | 13.698.000 ₫ |
| 30 | 03.3381.0492 | Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụngUmbilical hernia and abdominal wall defect repair | 3.512.900 ₫ | 9.663.241 ₫ |