| 1 | 10.0958.0549 | Phẫu thuật đóng cứng khớp khácArthrodesis of other joints | 4.002.600 ₫ | 8.002.600 ₫ |
| 2 | 10.0849.0549 | Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tayArthrodesis of the metacarpophalangeal and finger joints | 4.002.600 ₫ | 8.002.600 ₫ |
| 3 | 10.0969.0553 | Phẫu thuật ghép xương nhân tạoArtificial bone grafting surgery | 5.105.100 ₫ | 8.105.100 ₫ |
| 4 | 10.0967.0558 | Phẫu thuật lấy bỏ u xươngBone tumor excision surgery | 4.085.900 ₫ | 7.085.900 ₫ |
| 5 | 10.0971.0558 | Lấy u xương (ghép xi măng)Bone tumor removal (cement grafting) | 4.085.900 ₫ | 7.085.900 ₫ |
| 6 | 28.0296.0651 | Phẫu thuật cắt bỏ âm vậtClitorectomy | 2.892.800 ₫ | 4.892.800 ₫ |
| 7 | 10.0861.0577 | Thương tích bàn tay phức tạpComplex hand injury | 5.204.600 ₫ | 9.204.600 ₫ |
| 8 | 10.0845.0549 | Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dướiDistal radioulnar joint arthrodesis surgery | 4.002.600 ₫ | 8.002.600 ₫ |
| 9 | 11.0161.1144 | Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kínExcision of chronic ulcer base with primary closure | 2.872.600 ₫ | 5.872.600 ₫ |
| 10 | 10.0963.0559 | Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân)Extensor tendon repair/tendon lengthening surgery(1 tendon) | 3.302.900 ₫ | 6.302.900 ₫ |
| 11 | 10.0974.0551 | Phẫu thuật gỡ dính gân duỗiExtensor tenolysis surgery | 3.011.900 ₫ | 7.011.900 ₫ |
| 12 | 10.0953.0571 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)Finger/toe stump revision surgery (1 digit) | 3.226.900 ₫ | 6.226.900 ₫ |
| 13 | 10.0964.0559 | Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân)Flexor tendon repair/tendon lengthening surgery (1 tendon) | 3.302.900 ₫ | 6.302.900 ₫ |
| 14 | 10.0973.0551 | Phẫu thuật gỡ dính gân gấpFlexor tenolysis surgery | 3.011.900 ₫ | 7.011.900 ₫ |
| 15 | 10.0863.0534 | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tayForearm, upper arm amputation surgery | 3.994.900 ₫ | 6.994.900 ₫ |
| 16 | 12.0323.0653 | Phẫu thuật phì đại tuyến vú namGynecomastia surgery | 3.135.800 ₫ | 6.135.800 ₫ |
| 17 | 10.0972.0407 | Phẫu thuật U máuHemangioma surgery | 3.311.900 ₫ | 7.311.900 ₫ |
| 18 | 10.0956.0551 | Phẫu thuật làm sạch ổ khớpJoint debridement surgery | 3.011.900 ₫ | 6.011.900 ₫ |
| 19 | 10.0949.0548 | Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)Joint reduction surgery with pin fixation (steel wire cerclage) | 4.324.900 ₫ | 7.324.900 ₫ |
| 20 | 10.0948.0548 | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tayJoint reduction surgery with pinning of the humeral neck | 4.324.900 ₫ | 7.324.900 ₫ |
| 21 | 10.0950.0549 | Phẫu thuật làm cứng khớp gốiKnee arthrodesis surgery | 4.002.600 ₫ | 8.002.600 ₫ |
| 22 | 10.0951.0551 | Phẫu thuật gỡ dính khớp gốiKnee arthrolysis surgery | 3.011.900 ₫ | 7.011.900 ₫ |
| 23 | 10.0907.0551 | Phẫu thuật cứng gối theo phương pháp JUDETKnee stiffness surgery using the JUDET method | 3.011.900 ₫ | 7.011.900 ₫ |
| 24 | 10.0942.0534 | Phẫu thuật cắt cụt chiLimb amputation surgery | 3.994.900 ₫ | 6.994.900 ₫ |
| 25 | 10.0943.0534 | Phẫu thuật tháo khớp chiLimb disarticulation surgery | 3.994.900 ₫ | 6.994.900 ₫ |
| 26 | 10.0952.0571 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chiLimb stump revision surgery | 3.226.900 ₫ | 6.226.900 ₫ |
| 27 | 13.0102.0678 | Phẫu thuật ManchesterManchester operation | 4.113.300 ₫ | 8.113.300 ₫ |
| 28 | 10.0940.0579 | Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chiMicrosurgical limb vascular anastomosis | 7.634.600 ₫ | 12.634.600 ₫ |
| 29 | 10.0966.0572 | Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)Nerve repair surgery (1 nerve) | 3.405.300 ₫ | 6.405.300 ₫ |
| 30 | 10.0975.0551 | Phẫu thuật gỡ dính thần kinhNeurolysis surgery | 3.011.900 ₫ | 7.011.900 ₫ |
| 31 | 10.0857.0550 | Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trướcOrthopedic correction of biceps and brachialis contracture | 3.923.600 ₫ | 6.923.600 ₫ |
| 32 | 10.0856.0551 | Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinhOrthopedic correction of congenital proximal radioulnar synostosis | 3.011.900 ₫ | 7.011.900 ₫ |
| 33 | 10.0979.0571 | Phẫu thuật viêm xươngOsteomyelitis surgery | 3.226.900 ₫ | 6.226.900 ₫ |
| 34 | 10.0869.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữaOsteosynthesis for Lisfranc and midfoot injuries | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 35 | 10.0790.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp LisfrancOsteosynthesis for Lisfranc dislocation | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 36 | 10.0871.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chânOsteosynthesis for ankle dislocation | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 37 | 10.0873.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ emOsteosynthesis for ankle fracture-dislocation in children | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 38 | 10.0735.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạpOsteosynthesis for complex olecranon fracture | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 39 | 10.0773.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạpOsteosynthesis for complex patella fracture | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 40 | 10.0904.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tayOsteosynthesis for distal humeral physeal fracture-separation | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 41 | 10.0796.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùiOsteosynthesis for grade II open supracondylar and intercondylar femur fracture | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 42 | 10.0797.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùiOsteosynthesis for grade III open supracondylar and intercondylar femur fracture | 4.324.900 ₫ | 9.324.900 ₫ |
| 43 | 10.0727.0553 | Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tayOsteosynthesis for humeral pseudarthrosis (nonunion) | 5.105.100 ₫ | 10.105.100 ₫ |
| 44 | 10.0910.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tayOsteosynthesis for humeral trochlea fracture [pinning] | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 45 | 10.0909.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tayOsteosynthesis for lateral humeral condyle fracture [pinning] | 4.324.900 ₫ | 7.324.900 ₫ |
| 46 | 10.0791.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chânOsteosynthesis for metatarsophalangeal fracture-dislocation | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 47 | 10.0734.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷuOsteosynthesis for olecranon fracture | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 48 | 10.0804.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tayOsteosynthesis for open intercondylar humerus fracture | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 49 | 10.0772.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chèOsteosynthesis for patella fracture | 4.324.900 ₫ | 7.324.900 ₫ |
| 50 | 10.0755.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp)Osteosynthesis for pubic symphysis diastasis (dislocation) | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 51 | 10.0872.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sênOsteosynthesis for subtalar dislocation | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 52 | 10.0744.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tayOsteosynthesis for wrist fracture-dislocation | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 53 | 10.0906.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tayOsteosynthesis with K-Wire for supracondylar humerus fracture | 4.324.900 ₫ | 7.324.900 ₫ |
| 54 | 10.0818.0559 | Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón IPlastic surgery for chronic ligament injury of the thumb | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 55 | 10.0851.0571 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tayPlastic surgery for polydactyly of the hand | 3.226.900 ₫ | 7.226.900 ₫ |
| 56 | 10.0928.0550 | Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thươngPlastic surgery for post-traumatic knee stiffness | 3.923.600 ₫ | 7.923.600 ₫ |
| 57 | 10.0850.0575 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tayPlastic surgery for syndactyly of the hand | 3.044.900 ₫ | 7.044.900 ₫ |
| 58 | 10.0825.0559 | Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyềnReconstruction surgery for chronic scaphoid ligament injury | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 59 | 10.0842.0559 | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗiRepair suture of extensor tendon injury | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 60 | 10.0824.0559 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyềnScaphoid ligament reconstruction surgery | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 61 | 10.0947.0571 | Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêmSequestrectomy and debridement of infection | 3.226.900 ₫ | 6.226.900 ₫ |
| 62 | 10.0716.0551 | Phẫu thuật tháo khớp vaiShoulder disarticulation surgery | 3.011.900 ₫ | 7.011.900 ₫ |
| 63 | 10.0961.0575 | Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm²Skin grafting surgery, area 5-10 cm² | 3.044.900 ₫ | 6.044.900 ₫ |
| 64 | 10.0962.0574 | Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm²Skin grafting surgery, area >10 cm² | 4.699.100 ₫ | 8.699.100 ₫ |
| 65 | 10.0862.0571 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngónStump fashioning surgery of digits and metacarpals/metatarsals | 3.226.900 ₫ | 6.226.900 ₫ |
| 66 | | Dịch vụ ngoài BHYTSurgery [Minor surgery - Type 1] | — | 531.000 ₫ |
| 67 | | Dịch vụ ngoài BHYTSurgery [Minor surgery - Type 2] | — | 796.500 ₫ |
| 68 | | Dịch vụ ngoài BHYTSurgery [Special-category endoscopic surgery] | — | 7.965.000 ₫ |
| 69 | | Dịch vụ ngoài BHYTSurgery [Special-category surgery] | — | 5.310.000 ₫ |
| 70 | | Dịch vụ ngoài BHYTSurgery [Type 1 endoscopic surgery] | — | 5.310.000 ₫ |
| 71 | | Dịch vụ ngoài BHYTSurgery [Type 1 surgery] | — | 3.186.000 ₫ |
| 72 | | Dịch vụ ngoài BHYTSurgery [Type 2 endoscopic surgery] | — | 3.186.000 ₫ |
| 73 | | Dịch vụ ngoài BHYTSurgery [Type 2 surgery] | — | 2.124.000 ₫ |
| 74 | | Dịch vụ ngoài BHYTSurgery [Type 3 endoscopic surgery] | — | 1.593.000 ₫ |
| 75 | | Dịch vụ ngoài BHYTSurgery [Type 3 surgery] | — | 1.062.000 ₫ |
| 76 | 10.0877.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân AchilleSurgery for Achilles tendon injury | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 77 | 10.0882.0559 | Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầuSurgery for biceps tendon rupture | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 78 | 10.0955.0577 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạpSurgery for complex soft tissue wound | 5.204.600 ₫ | 9.204.600 ₫ |
| 79 | 10.0808.0577 | Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận độngSurgery for crushed soft tissues of the musculoskeletal system | 5.204.600 ₫ | 9.204.600 ₫ |
| 80 | 10.0876.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón ISurgery for extensor pollicis/hallucis longus tendon injury (digit I) | 3.302.900 ₫ | 6.302.900 ₫ |
| 81 | 10.0749.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón taySurgery for extensor tendon injury of the forearm, hand and fingers | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 82 | 10.0903.0550 | Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gốiSurgery for fibrotic knee dislocation | 3.923.600 ₫ | 7.923.600 ₫ |
| 83 | 10.0879.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón ISurgery for flexor pollicis/hallucis longus tendon injury (digit I) | 3.302.900 ₫ | 6.302.900 ₫ |
| 84 | 10.0752.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)Surgery for flexor tendon injury in no man's land (Zone II) | 3.302.900 ₫ | 8.302.900 ₫ |
| 85 | 10.0751.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ taySurgery for flexor tendon injury of the hand - wrist | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 86 | 10.0750.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng taySurgery for flexor tendon injury of the wrist and forearm | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 87 | 10.0859.0571 | Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn taySurgery for hand infections | 3.226.900 ₫ | 7.226.900 ₫ |
| 88 | 10.0982.0551 | Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn taySurgery for hand synovial sheath phlegmon | 3.011.900 ₫ | 7.011.900 ₫ |
| 89 | 10.0810.0559 | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗiSurgery for hand wound with extensor tendon injury | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 90 | 10.0983.0551 | Phẫu thuật vết thương khớpSurgery for joint wound | 3.011.900 ₫ | 6.011.900 ₫ |
| 91 | 10.0748.0559 | Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón taySurgery for metacarpophalangeal ligament injury | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 92 | 10.0878.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bênSurgery for peroneal tendon injury | 3.302.900 ₫ | 6.302.900 ₫ |
| 93 | 10.0900.0550 | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùiSurgery for quadriceps femoris tendon fibrosis | 3.923.600 ₫ | 7.923.600 ₫ |
| 94 | 10.0944.0550 | Phẫu thuật xơ cứng đơn giảnSurgery for simple fibrosis/contracture | 3.923.600 ₫ | 6.923.600 ₫ |
| 95 | 10.0954.0576 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầuSurgery for simple soft tissue wound/scalp laceration | 2.767.900 ₫ | 5.767.900 ₫ |
| 96 | 10.0807.0577 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận độngSurgery for soft tissue injuries of the musculoskeletal system | 5.204.600 ₫ | 8.204.600 ₫ |
| 97 | 10.0811.0559 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấpSurgery for soft tissue wound with flexor tendon injury | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 98 | 10.0812.0577 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quaySurgery for soft tissue wound with median, ulnar, radial nerve injury | 5.204.600 ₫ | 10.204.600 ₫ |
| 99 | 10.0902.0550 | Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũmSurgery for sternocleidomastoid muscle fibrosis | 3.923.600 ₫ | 6.923.600 ₫ |
| 100 | 10.0875.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân chày trướcSurgery for tibialis anterior tendon injury | 3.302.900 ₫ | 6.302.900 ₫ |
| 101 | 10.0880.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sauSurgery for tibialis posterior tendon injury | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 102 | 10.0901.0550 | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh taySurgery for triceps brachii tendon fibrosis | 3.923.600 ₫ | 6.923.600 ₫ |
| 103 | 10.0980.0571 | Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chếtSurgical debridement of infection + sequestrectomy | 3.226.900 ₫ | 7.226.900 ₫ |
| 104 | 28.0280.0571 | Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đèSurgical excision of necrotic tissue in pressure ulcers | 3.226.900 ₫ | 6.226.900 ₫ |
| 105 | 10.1113.0398 | Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳSurgical placement of peritoneal catheter for periodic peritoneal dialysis | 7.825.900 ₫ | 10.825.900 ₫ |
| 106 | 10.0885.0559 | Phẫu thuật điều trị đứt gân AchilleSurgical treatment of Achilles tendon rupture | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 107 | 10.0843.0550 | Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súngSurgical treatment of DE QUERVAIN disease and trigger finger | 3.923.600 ₫ | 6.923.600 ₫ |
| 108 | 10.0884.0559 | Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùiSurgical treatment of biceps femoris tendon rupture | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 109 | 10.0887.0572 | Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh taySurgical treatment of brachial plexus injury | 3.405.300 ₫ | 8.405.300 ₫ |
| 110 | 10.0911.0548 | Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷuSurgical treatment of elbow dislocation | 4.324.900 ₫ | 8.324.900 ₫ |
| 111 | 10.0847.0551 | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón taySurgical treatment of flexor tendon tenosynovitis of the hand and fingers | 3.011.900 ₫ | 7.011.900 ₫ |
| 112 | 10.0886.0559 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộnSurgical treatment of neglected Achilles tendon rupture | 3.302.900 ₫ | 8.302.900 ₫ |
| 113 | 10.0883.0559 | Phẫu thuật điều trị gân bánh chèSurgical treatment of patellar tendon | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 114 | 10.0881.0559 | Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoaySurgical treatment of rotator cuff tendon injury | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 115 | 13.0017.0652 | Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thaiSurgical wound debridement and uterine resuturing after cesarean section | 4.849.400 ₫ | 8.849.400 ₫ |
| 116 | 10.0839.0559 | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, VSuture of flexor tendon injury in zones I, III, IV, V | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 117 | 10.0840.0559 | Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng IISuture of hand flexor tendon injury in zone II | 3.302.900 ₫ | 8.302.900 ₫ |
| 118 | 10.0889.0559 | Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chungTendon transfer for common peroneal nerve palsy | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 119 | 10.0826.0559 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tayThumb collateral ligament reconstruction surgery | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 120 | 15.0292.0957 | Phẫu thuật nang rò giáp lưỡiThyroglossal duct cyst/fistula surgery | 4.936.000 ₫ | 8.936.000 ₫ |
| 121 | 10.0774.0559 | Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chèTotal patellectomy | 3.302.900 ₫ | 7.302.900 ₫ |
| 122 | 10.0874.0571 | Cụt chấn thương cổ và bàn chânTraumatic amputation of the ankle and foot | 3.226.900 ₫ | 6.226.900 ₫ |
| 123 | 10.0841.0559 | Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thìTwo-stage flexor tendon reconstruction | 3.302.900 ₫ | 8.302.900 ₫ |
| 124 | 10.0846.0549 | Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tayWrist arthrodesis surgery | 4.002.600 ₫ | 8.002.600 ₫ |